Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
passement
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tấm thêu/ren
danh từ
Lace, brocade, braid etc., sewed on a garment.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
passement
Dạng gốc
(base form)
passement
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
passement
passement
erie
Mảnh ren trang trí hoặc vải khác trên quần áo
danh từ
AI
1
Tấm thêu/ren
1
Tấm thêu/ren
1
Tấm thêu/ren