Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paschal flower
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hoa vượt qua
danh từ
pasque flower
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
paschal flower
Dạng gốc
(base form)
paschal flower
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Hoa vượt qua
1
Hoa vượt qua
1
Hoa vượt qua