particularizer
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người cụ thể hóadanh từOne who particularizes.
- Từ hoặc cụm từ tập trung sự chú ý vào một phần của cái gì đó, chẳng hạn như chủ yếu, đặc biệt hoặc chủ yếudanh từA word or phrase that focuses attention on part of something, such as mainly, especially, or primarily.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- particularizerDạng gốc (base form)
- particularizersSố nhiều (plural)