particle physics
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vật lý hạtdanh từkhông đếm được (uncountable)The physics of subatomic particles
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| astroparticle physics | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .
- .
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)