Dịch

parthenocarpic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thuộc quả không hạt, thuộc quả điếctính từkhông so sánh (not comparable)Exhibiting or relating to parthenocarpy.

Họ từ (word family)

cùng gốc parthenocarpic

Nguồn gốc (etymology)

partheno-“virgin”-carpic“fruit”

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI