parthenocarpic
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Thuộc quả không hạt, thuộc quả điếctính từkhông so sánh (not comparable)Exhibiting or relating to parthenocarpy.
Họ từ (word family)
cùng gốc parthenocarpicNguồn gốc (etymology)
partheno-“virgin”-carpic“fruit”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha