Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
parroting
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự lặp lại vô thức của các từ hoặc ý tưởng
danh từ
mindless repetition of words or ideas
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
parroting
Dạng gốc
(base form)
parroting
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Sự lặp lại vô thức của các từ hoặc ý tưởng
1
Sự lặp lại vô thức của các từ hoặc ý tưởng
1
Sự lặp lại vô thức của các từ hoặc ý tưởng