Dịch

paronymy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính đồng nghĩadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being paronymous.
  2. Việc sử dụng các từ đồng nghĩadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The use of paronyms.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. paronymyDạng gốc (base form)
  2. paronymiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

paraonymy

Ngôn ngữ khác

AI