paronymy
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính đồng nghĩadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being paronymous.
- Việc sử dụng các từ đồng nghĩadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The use of paronyms.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- paronymyDạng gốc (base form)
- paronymiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
paraonymy
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha