parkage
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khu vực để xe (xe cơ giới)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Area for parking (motor vehicles).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- parkageDạng gốc (base form)
- parkagesSố nhiều (plural)