Dịch

parkage

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khu vực để xe (xe cơ giới)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Area for parking (motor vehicles).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. parkageDạng gốc (base form)
  2. parkagesSố nhiều (plural)

AI