Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
parkability
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất lượng hoặc mức độ có thể đỗ được
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality or degree of being parkable.
Nguồn gốc
(etymology)
park
+
-ability
AI
1
Chất lượng hoặc mức độ có thể đỗ được
1
Chất lượng hoặc mức độ có thể đỗ được
1
Chất lượng hoặc mức độ có thể đỗ được