Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
parisyllabic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có số âm tiết như nhau trong hệ biến cách của từ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having the same number of syllables in all its inflections.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
imparisyllabic
Nguồn gốc
(etymology)
pari-
+
syllabic
AI
1
Có số âm tiết như nhau trong hệ biến cách của từ
1
Có số âm tiết như nhau trong hệ biến cách của từ
1
Có số âm tiết như nhau trong hệ biến cách của từ