Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
parishad
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hội đồng hoặc hội đồng chính phủ ở Ấn Độ
danh từ
A governmental assembly or council in India.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
parishad
Dạng gốc
(base form)
parishad
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Hội đồng hoặc hội đồng chính phủ ở Ấn Độ
1
Hội đồng hoặc hội đồng chính phủ ở Ấn Độ
1
Hội đồng hoặc hội đồng chính phủ ở Ấn Độ