Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
parfait d'amour
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Loại rượu mùi màu tím, thường làm từ curaçao
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A purple liqueur, generally based on curaçao.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Pháp
parfait d'amour
AI
1
Loại rượu mùi màu tím
1
Loại rượu mùi màu tím
1
Loại rượu mùi màu tím