Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
parenthesization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hành động hoặc kết quả của dấu ngoặc đơn
danh từ
The action or result of parenthesizing.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
parenthesization
Dạng gốc
(base form)
parenthesization
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
parenthesize
+
-ation
AI
1
Hành động hoặc kết quả của dấu ngoặc đơn
1
Hành động hoặc kết quả của dấu ngoặc đơn
1
Hành động hoặc kết quả của dấu ngoặc đơn