parental alienation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc ép buộc đứa trẻ có hành vi thù địch hoặc gây sợ hãi đối với cha hoặc mẹdanh từkhông đếm được (uncountable)The coercion of a child into behaving in a hostile or fearful manner toward one of the parents.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| parental alienation syndromedanh từ | danh từ | Sự xáo trộn được cho là trong đó trẻ em bị ám ảnh bởi sự coi thường và/hoặc chỉ trích của cha mẹ |