Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pardonableness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem pardon
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality or state of being pardonable.
Nguồn gốc
(etymology)
pardonable
+
-ness
AI
1
Xem pardon
1
Xem pardon
1
Xem pardon