Dịch

parcel gilt

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mạ vàng một phần, đặc biệt là chỉ ở mặt trongtính từkhông so sánh (not comparable)Partially gilded, especially on the inner side only.
  2. Hàng hóa được mạ vàng một phần; một vật được mạ vàng một phầndanh từkhông đếm được (uncountable)Merchandise that is partially gilded; a partly gilded object.

Ví dụ

  • , : , , .

AI