parcel gilt
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Mạ vàng một phần, đặc biệt là chỉ ở mặt trongtính từkhông so sánh (not comparable)Partially gilded, especially on the inner side only.
- Hàng hóa được mạ vàng một phần; một vật được mạ vàng một phầndanh từkhông đếm được (uncountable)Merchandise that is partially gilded; a partly gilded object.
Ví dụ
- , : , , .