Dịch

parboiler

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người hoặc một cỗ máy có thể nấu chín đồdanh từA person or machine that parboils.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. parboilerDạng gốc (base form)
  2. parboilersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI