Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paratroops
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quân nhảy dù
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
infantry soldiers deployed by parachute
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
paratrooper
AI
1
Quân nhảy dù
1
Quân nhảy dù
1
Quân nhảy dù