parasitosis
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bệnh ký sinhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Infestation with parasites.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- parasitosisDạng gốc (base form)
- parasitoses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| delusional parasitosisdanh từ | danh từ | Chứng rối loạn ảo tưởng trong đó những người bị ảnh hưởng gặp phải ảo giác không kiểm soát được, trong đó họ bị nhiễm ký sinh trùng, côn trùng hoặc bọ |
Họ từ (word family)
cùng gốc parasitosisNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha