Dịch

paranja

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc áo choàng có mạng che mặt từng được một số phụ nữ Hồi giáo mặcdanh từA robe with a veil once worn by some Muslim women.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. paranjaDạng gốc (base form)
  2. paranjasSố nhiều (plural)

AI