Dịch

parametric polymorphism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một cách để làm cho ngôn ngữ máy tính trở nên biểu cảm hơn, đồng thời duy trì sự an toàn hoàn toàn của kiểu tĩnh, bằng cách cho phép một hàm hoặc một kiểu dữ liệu được viết tổng quát để nó có thể xử lý các giá trị giống hệt nhau mà không phụ thuộc vào kiểu của chúngdanh từkhông đếm được (uncountable)A way to make a computer language more expressive, while maintaining full static type safety, by allowing a function or a data type to be written generically so that it can handle values identically without depending on their type.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. parametric polymorphismDạng gốc (base form)
  2. parametric polymorphismsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Christopher Strachey đặt ra năm 1967

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI