Dịch

paramatta

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vải len nhẹ (dệt bằng lông cừu mêrinô và bông hoặc lụa)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A light fabric of cotton and worsted, resembling bombazine or merino.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. paramattaDạng gốc (base form)
  2. paramattasSố nhiều (plural)

AI