parallelist
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- parallelisticchưa dịchtính từkhông so sánh (not comparable)
- Một người như vậydanh từSuch a person
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- parallelistDạng gốc (base form)
- parallelistsSố nhiều (plural)