Dịch

parallelist

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. parallelisticchưa dịchtính từkhông so sánh (not comparable)
  2. Một người như vậydanh từSuch a person

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. parallelistDạng gốc (base form)
  2. parallelistsSố nhiều (plural)

AI