Dịch

paralleler

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người hoặc cái đó tương đương với một cái gì đódanh từOne who or that which parallels something.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. parallelerDạng gốc (base form)
  2. parallelersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI