Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
parallactic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thị sai
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to parallax
Họ từ
(word family)
cùng gốc
parallactic
parallactic
ally
Theo cách cận thị
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh mới
parallacticus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
paralaje
Thị sai
AI
1
Thị sai
1
Thị sai
1
Thị sai