paragliding
danh từ (noun)
CAnguồn
Nghĩa chính
- Môn thể thao lướt bằng dù lượndanh từkhông đếm được (uncountable)The sport of gliding with a paraglider.
- Việc sử dụng dù lượn trong các môi trường khác, chẳng hạn như các ứng dụng giám sát hoặc quân sựdanh từkhông đếm được (uncountable)The use of a paraglider in other settings, such as surveillance or military applications.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha