Dịch

paragliding

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Môn thể thao lướt bằng dù lượndanh từkhông đếm được (uncountable)The sport of gliding with a paraglider.
  2. Việc sử dụng dù lượn trong các môi trường khác, chẳng hạn như các ứng dụng giám sát hoặc quân sựdanh từkhông đếm được (uncountable)The use of a paraglider in other settings, such as surveillance or military applications.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI