Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paraform
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với paraformaldehyde
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of paraformaldehyde.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
paraform
paraform
er
Máy biến áp điện sử dụng cảm ứng từ
danh từ
paraform
alin
Dung dịch paraformaldehyde trong nước
danh từ
paraform
aldehyde
Oligome rắn của formaldehyde được sử dụng làm chất khử trùng và chất cố định trong mô học
danh từ
AI
1
Đồng nghĩa với paraformaldehyde
1
Đồng nghĩa với paraformaldehyde
1
Đồng nghĩa với paraformaldehyde