Dịch

paper muslin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vải muslin tráng men để lót váy, v.vdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A glazed muslin for dress linings, etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. paper muslinDạng gốc (base form)
  2. paper muslinsSố nhiều (plural)

AI