Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paper fortune teller
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dạng origami thường được sử dụng làm trò chơi dành cho trẻ em
danh từ
A form of origami commonly used as a children's game.
AI
1
Dạng origami thường được sử dụng làm trò chơi dành cho trẻ em
1
Dạng origami thường được sử dụng làm trò chơi dành cho trẻ em
1
Dạng origami thường được sử dụng làm trò chơi dành cho trẻ em