Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
papaveroline
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thuốc giãn mạch
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A vasodilator.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
papaveroline
tetrahydro
papaveroline
Đồng nghĩa với norlaudanosoline
danh từ
AI
1
Thuốc giãn mạch
1
Thuốc giãn mạch
1
Thuốc giãn mạch