Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
papaveraceous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
(thuộc) họ thuốc phiện ((cũng) papaverous)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to the poppy family Papaveraceae.
AI
1
(thuộc) họ thuốc phiện ((cũng) papaverous)
1
(thuộc) họ thuốc phiện ((cũng) papaverous)
1
(thuộc) họ thuốc phiện ((cũng) papaverous)