Dịch

pantomimicry

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Từ đồng nghĩa với kịch câm (“mime; cử chỉ mà không nói)danh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of pantomime (“mime; gesturing without speaking”).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI