Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pantomimicry
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Từ đồng nghĩa với kịch câm (“mime; cử chỉ mà không nói)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of pantomime (“mime; gesturing without speaking”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pantomime
AI
1
Từ đồng nghĩa với kịch câm (“mime; cử chỉ mà không nói)
1
Từ đồng nghĩa với kịch câm (“mime; cử chỉ mà không nói)
1
Từ đồng nghĩa với kịch câm (“mime; cử chỉ mà không nói)