Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pantometer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thước đo vạn năng
danh từ
An instrument for measuring angles for determining elevations, distances, etc.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pantometer
Dạng gốc
(base form)
pantometer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
panto-
+
-meter
AI
1
Thước đo vạn năng
1
Thước đo vạn năng
1
Thước đo vạn năng