Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
pantamorphic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem pantomorphic
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Taking all forms.
Nguồn gốc
(etymology)
panta
+
morphic
Ví dụ
a
pantamorphic
deity
pantamorphic
transformation
AI
1
Xem pantomorphic
1
Xem pantomorphic
1
Xem pantomorphic