Dịch

pankration

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Môn võ thuật Hy Lạp cổ đại kết hợp các khía cạnh của quyền anh và đấu vật, được giới thiệu trong Thế vận hội Olympic Hy Lạp năm 648 trước Công nguyêndanh từkhông đếm được (uncountable)An Ancient Greek martial art combining aspects of boxing and wrestling, introduced in the Greek Olympic games in 648 BC.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổπαγκράτιονpankrátion“all powers”

Cùng gốc (doublet)pancratium

Họ từ (word family)

cùng gốc pankration

Ngôn ngữ khác

AI