panini
B1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại bánh sandwich nướngdanh từA type of grilled sandwich made of a small loaf of bread, cut horizontally, filled with meat such as salami or ham, cheese or other food.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- paniniDạng gốc (base form)
- paninisSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Panini's lawdanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong những nguyên tắc cơ bản mô tả vị trí của các từ và cụm từ trong câu, đó là cụm từ ngắn hơn sẽ đứng trước cụm từ dài hơn nếu có thể |
| global panini | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ýpanini
Ví dụ
- .Nó có một lớp patina đẹp.
- .
- ?