Dịch

panini

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại bánh sandwich nướngdanh từA type of grilled sandwich made of a small loaf of bread, cut horizontally, filled with meat such as salami or ham, cheese or other food.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. paniniDạng gốc (base form)
  2. paninisSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Panini's lawdanh từ riêngMột trong những nguyên tắc cơ bản mô tả vị trí của các từ và cụm từ trong câu, đó là cụm từ ngắn hơn sẽ đứng trước cụm từ dài hơn nếu có thể
global paniniChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýpanini

Ví dụ

  • .Nó có một lớp patina đẹp.
  • .
  • ?

AI