panification
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự làm bánh mìdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)breadmaking
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- panificationDạng gốc (base form)
- panificationsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhpanis“bread”
Ví dụ
- .
- . “ ,” . , “ , ( ). […]