Dịch

panification

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự làm bánh mìdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)breadmaking

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. panificationDạng gốc (base form)
  2. panificationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhpanis“bread”

Ví dụ

  • .
  • . “ ,” . , “ , ( ). […]

AI