Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pancrease
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các enzyme tiêu hóa được tìm thấy trong tuyến tụy
danh từ
Any of several digestive enzymes found in the pancreas.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pancrease
Dạng gốc
(base form)
pancrease
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Các enzyme tiêu hóa được tìm thấy trong tuyến tụy
1
Các enzyme tiêu hóa được tìm thấy trong tuyến tụy
1
Các enzyme tiêu hóa được tìm thấy trong tuyến tụy