Dịch

pampers

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tã hoặc tã lót (một loại quần áo thấm hút được mặc bởi em bé hoặc người không tự chủ được)danh từA diaper or nappy (an absorbent garment worn by a baby, or by someone who is incontinent).

Cụm từ (phrase)

in pamperscụm giới từĐồng nghĩa với in diapers

Họ từ (word family)

cùng gốc pampers

Ví dụ

  • . . , , , $25 , .

AI