pampers
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Tã hoặc tã lót (một loại quần áo thấm hút được mặc bởi em bé hoặc người không tự chủ được)danh từA diaper or nappy (an absorbent garment worn by a baby, or by someone who is incontinent).
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| in pamperscụm giới từ | cụm giới từ | Đồng nghĩa với in diapers |
Họ từ (word family)
cùng gốc pampersVí dụ
- . . , , , $25 , .