pamperdy
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dạng bánh mì trứng hoặc bánh mì nướng kiểu Pháp, hỗn hợp trứng được đổ lên bánh mì trong khi nấudanh từkhông đếm được (uncountable)A form of eggy bread or French toast, the egg mixture being poured onto the bread during cooking.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháppain perdu