Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
palynologic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với palynological
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of palynological.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
palynologic
palynologic
ally
Theo cách phân loại
trạng từ
palynologic
al
Liên quan đến palynology
tính từ
AI
1
Đồng nghĩa với palynological
1
Đồng nghĩa với palynological
1
Đồng nghĩa với palynological