Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
paludicole
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Nhạt nhẽo; đầm lầy sinh sống
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Paludicolous; inhabiting marshes.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
palūs
“marsh”
Ví dụ
The
species
are
strictly
paludicole
[…]
AI
1
Nhạt nhẽo
1
Nhạt nhẽo
1
Nhạt nhẽo