Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
palpon
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tay sờ bắt mồi
danh từ
A dactylozooid.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
palpon
Dạng gốc
(base form)
palpon
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tay sờ bắt mồi
1
Tay sờ bắt mồi
1
Tay sờ bắt mồi