Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
palpatory
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến sờ nắn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to palpation.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
palpatory
palpat
e
Sờ nắn (khi khám bệnh)
động từ, tính từ
palpat
ion
Sự sờ nắn (khi khám bệnh)
danh từ
AI
1
Liên quan đến sờ nắn
1
Liên quan đến sờ nắn
1
Liên quan đến sờ nắn