Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
palmitoylatable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thể được palmitoylat hóa
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That can be palmitoylated
Họ từ
(word family)
cùng gốc
palmitoylatable
non
palmitoylatable
Không thể palmitoylat được
tính từ
un
palmitoylatable
Không thể palmitoylat được
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
palmitoylate
+
-able
AI
1
Có thể được palmitoylat hóa
1
Có thể được palmitoylat hóa
1
Có thể được palmitoylat hóa