Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
palmipedous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chân có màng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
web-footed
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
palmípedo
giống đực
Thuộc họ cọp
AI
1
Chân có màng
1
Chân có màng
1
Chân có màng