Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
palminerved
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có gân chân vịt
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having the venation arranged like the fingers of an open hand; palmately nerved.
AI
1
Có gân chân vịt
1
Có gân chân vịt
1
Có gân chân vịt