Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
palmigrade
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đi bằng bàn chân
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Putting the whole foot on the ground when walking, like some mammals do.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
digitigrade
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
palmígrado
giống đực
Lòng bàn tay
Ví dụ
palmigrade
walking
palmigrade
posture
AI
1
Đi bằng bàn chân
1
Đi bằng bàn chân
1
Đi bằng bàn chân