palmier
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại bánh quy phồng được làm theo hình chiếc lá cọ và cuộn trong đườngdanh từA type of puff pastry biscuit made in the shape of a palm leaf and rolled in sugar.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- palmierDạng gốc (base form)
- palmiersSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháppalmier
Ví dụ
- , guava-oozing , , orejas ( , , , ), ().
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc palmierNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha