Dịch

palmier

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại bánh quy phồng được làm theo hình chiếc lá cọ và cuộn trong đườngdanh từA type of puff pastry biscuit made in the shape of a palm leaf and rolled in sugar.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. palmierDạng gốc (base form)
  2. palmiersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháppalmier

Ví dụ

  • , guava-oozing , , orejas ( , , , ), ().

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI