Dịch

palmerworm

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Sâu bướm gelechiid, Dichomeris ligulella, phá hoại cây ăn quảdanh từA gelechiid moth, Dichomeris ligulella, destructive to fruit trees.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. palmerwormDạng gốc (base form)
  2. palmerwormsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Các loài động vật không xương sống nhỏ sống trên cạn
  1. Các loài động vật không xương sống nhỏ sống trên cạn, thường là loài gây hại nông nghiệp và có nhiều chân và thân có lôngAny small, terrestrial invertebrate, usually an agricultural pest and having many legs and a hairy body.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , […]
  • , , , , .

AI